Từ ghép
见阎王
Phồn thể: [見閻王]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.