Houzii
← Từ điển
Từ ghép

见阎王

Phồn thể: [見閻王]
jiàn Yánwáng
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập