Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阎锡山

Phồn thể: [閻錫山]
Yán Xīshān
Nghĩa tiếng ViệtNhãn Tích Sơn (1883-1960), quân phiệt ở Sơn Tây
  • 3 chữ
  • 27 nét