Từ ghép
阎王好见,小鬼难当
Phồn thể: [閻王好見,小鬼難當]Nghĩa tiếng Việtđứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阎(văn học) cổng của ngõTrang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 鬼[quỷ]linh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế)Trang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →