Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阎君

Phồn thể: [閻君]
Yánjūn
Nghĩa tiếng Việt(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập