Từ ghép
阎罗王
Phồn thể: [閻羅王]Nghĩa
- 1 (Phật giáo) Diêm Vương, Vua của Địa ngục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.