Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tián

阗

Nghĩalấp đầy; âm thanh ầm ầm
Bộ thủ门
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiánlấp đầy; âm thanh ầm ầm

Cấu tạo

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 真

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.