Chữ Hán
驼
Nghĩagù hoặc lưng gù; lạc đà; biến thể của 驼 (tuó)
Bộ thủ马
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- gù hoặc lưng gù; lạc đà
- biến thể của 驼 (tuó)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 它
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 它
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.