Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

驼

Phồn thể: [駝]
tuó
Nghĩa tiếng Việtgù hoặc lưng gù; lạc đà
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

驼

Phồn thể: [駞]
tuó
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 驼 (tuó)
  • 1 chữ
  • 8 nét