Houzii
← Từ điển
Từ ghép

微驼

Phồn thể: [微駝]
wēituó
Nghĩa tiếng Việtcúi khom; cong lưng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cúi khom
  2. 2 cong lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập