Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骆驼

Phồn thể: [駱駝]
luòtuo
Nghĩa tiếng Việtlạc đà; (thông tục) người đần độn; ngốc nghếch
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạc đà
  2. 2 (thông tục) người đần độn
  3. 3 ngốc nghếch
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập