Từ ghép
骆驼
Phồn thể: [駱駝]Nghĩa
- 1 lạc đà
- 2 (thông tục) người đần độn
- 3 ngốc nghếch
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 晒骆驼[曬駱駝]xylitol (tiếng Quảng Đông); xem thêm 木糖醇 (mùtángchún)
- 骆驼祥子[駱駝祥子]Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍 (LǎoShě)
- 瘦死的骆驼比马大[瘦死的駱駝比馬大]nghĩa đen: ngay cả con lạc đà gầy cũng to hơn con ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay cả khi bị tổn thất, người giàu vẫn tốt hơn người bình thường; người có học thức có thể sa cơ, nhưng vẫn vượt trội hơn người thường
- 压死骆驼的最后一根稻草[壓死駱駝的最後一根稻草]giọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng