Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
luò · Luò

骆

Nghĩalạc đà; ngựa trắng bờm đen (cổ); họ [Luo4]
Bộ thủ马
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • luòlạc đà; ngựa trắng bờm đen (cổ)
  • Luòhọ [Luo4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 马 + 各

  • Phần chỉ nghĩa: 马
  • Phần chỉ âm: 各

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.