Chữ đơnChữ đa âm
骆
Phồn thể: [駱]Nghĩa tiếng Việtlạc đà; ngựa trắng bờm đen (cổ)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lạc đà
- 2 ngựa trắng bờm đen (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骆马[駱馬]lạc đà không bướu
- 骆驼[駱駝]lạc đà; (thông tục) người đần độn; ngốc nghếch
- 卡骆驰[卡駱馳]Crocs, Inc.
- 骆宾王[駱賓王]Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (ChūTángSìjié)
- 晒骆驼[曬駱駝]xylitol (tiếng Quảng Đông); xem thêm 木糖醇 (mùtángchún)
- 骆驼祥子[駱駝祥子]Lạc Đà Tường Tử, tiểu thuyết của Lão Xá 老舍 (LǎoShě)
- 王杨卢骆[王楊盧駱]viết tắt của Vương Bột 王勃 (WángBó), Dương Quýnh 杨炯 (YángJiǒng), Lư Chiếu Lân 卢照邻 (LúZhàolín), và Lạc Tân Vương 骆宾王 (LuòBīnwáng), tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"
- 瘦死的骆驼比马大[瘦死的駱駝比馬大]nghĩa đen: ngay cả con lạc đà gầy cũng to hơn con ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay cả khi bị tổn thất, người giàu vẫn tốt hơn người bình thường; người có học thức có thể sa cơ, nhưng vẫn vượt trội hơn người thường
- 压死骆驼的最后一根稻草[壓死駱駝的最後一根稻草]giọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng