Từ ghép
王杨卢骆
Phồn thể: [王楊盧駱]Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Vương Bột 王勃 (WángBó), Dương Quýnh 杨炯 (YángJiǒng), Lư Chiếu Lân 卢照邻 (LúZhàolín), và Lạc Tân Vương 骆宾王 (LuòBīnwáng), tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 viết tắt của Vương Bột 王勃 (WángBó), Dương Quýnh 杨炯 (YángJiǒng), Lư Chiếu Lân 卢照邻 (LúZhàolín), và Lạc Tân Vương 骆宾王 (LuòBīnwáng), tức "Sơ Đường Tứ Kiệt"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.