Từ ghép
瘦死的骆驼比马大
Phồn thể: [瘦死的駱駝比馬大]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngay cả con lạc đà gầy cũng to hơn con ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: ngay cả khi bị tổn thất, người giàu vẫn tốt hơn người bình thường; người có học thức có thể sa cơ, nhưng vẫn vượt trội hơn người thường
- 8 chữ
- 55 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngay cả con lạc đà gầy cũng to hơn con ngựa (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: ngay cả khi bị tổn thất, người giàu vẫn tốt hơn người bình thường
- 3 người có học thức có thể sa cơ, nhưng vẫn vượt trội hơn người thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 瘦[xấu]gầy; giảm cân; (quần áo) chậtTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 骆lạc đà; ngựa trắng bờm đen (cổ)Trang chữ →
- 驼gù hoặc lưng gù; lạc đàTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →