Từ ghép
晒骆驼
Phồn thể: [曬駱駝]Nghĩa tiếng Việtxylitol (tiếng Quảng Đông); xem thêm 木糖醇 (mùtángchún)
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xylitol (tiếng Quảng Đông)
- 2 xem thêm 木糖醇 (mùtángchún)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.