Từ ghép
压死骆驼的最后一根稻草
Phồn thể: [壓死駱駝的最後一根稻草]Nghĩa tiếng Việtgiọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng
- 11 chữ
- 90 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giọt nước làm tràn ly (thành ngữ)
- 2 giọt cuối cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →
- 骆lạc đà; ngựa trắng bờm đen (cổ)Trang chữ →
- 驼gù hoặc lưng gù; lạc đàTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 根[căn]rễ; cơ sở; lượng từ cho vật thon dài, ví dụ: điếu thuốc, dây đàn guitarTrang chữ →
- 稻lúa; gạo (Oryza sativa)Trang chữ →
- 草[tháu]cỏ; rơm; bản thảoTrang chữ →