Từ ghép
骆宾王
Phồn thể: [駱賓王]Nghĩa tiếng ViệtLạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (ChūTángSìjié)
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 Lạc Tân Vương (640-684), một trong Sơ Đường Tứ Kiệt 初唐四杰 (ChūTángSìjié)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.