Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驯驼

Phồn thể: [馴駝]
xùntuó
Nghĩa tiếng Việtlạc đà thồ đã được huấn luyện
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 lạc đà thồ đã được huấn luyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập