Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驼色

Phồn thể: [駝色]
tuósè
Nghĩa tiếng Việtmàu nâu nhạt; màu lông lạc đà
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu nâu nhạt
  2. 2 màu lông lạc đà

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập