Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驼峰

Phồn thể: [駝峰]
tuófēng
Nghĩa tiếng Việtbướu lạc đà; chỗ gồ (ở bãi triền dồn tàu hỏa)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bướu lạc đà
  2. 2 chỗ gồ (ở bãi triền dồn tàu hỏa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập