Chữ Hán
鳝
Nghĩabiến thể của 鳝 (shàn); lươn vàng Trung Quốc
Bộ thủ鱼
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 鳝 (shàn)
- lươn vàng Trung Quốc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 鱼 + 善
- Phần chỉ nghĩa: 鱼
- Phần chỉ âm: 善
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.