Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lín · lín

麟

Nghĩabiến thể của 麟 (lín); dùng trong 麒麟 (qílín)
Bộ thủ鹿
  • 23 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • línbiến thể của 麟 (lín)
  • líndùng trong 麒麟 (qílín)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 鹿 + 粦

  • Phần chỉ nghĩa: 鹿
  • Phần chỉ âm: 粦

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.