Chữ đơnChữ đa âm
麟
Phồn thể: [麐]Nghĩa
- 1 biến thể của 麟 (lín)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凤毛麟角[鳳毛麟角][phượng mao lân góc]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: hiếm như lông phượng và sừng lân (thành ngữ); nghĩa bóng: hiếm có khó tìm
- 麟经[麟經]tên khác của Kinh Xuân Thu 春秋
- 麟洛thị trấn Linlo ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 麟游[麟遊]huyện Lâm Du, Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây
- 麒麟kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
- 骐麟[騏驎]biến thể của 麒麟 (qílín); kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc
- 麟洛乡[麟洛鄉]thị trấn Linlo, huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 麟游县[麟遊縣]huyện Lâm Du, Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây
- 麒麟菜rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 麒麟殿xem 麒麟阁 (QílínGé)
- 麒麟阁[麒麟閣]Kỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng
- 麒麟区[麒麟區]quận Kỳ Lân, thành phố Khúc Tĩnh, Vân Nam