Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

麟

Phồn thể: [麐]
lín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 麟 (lín)
  • 1 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 麟 (lín)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

麟

lín
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 麒麟 (qílín)
  • 1 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 麒麟 (qílín)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập