Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麟洛乡

Phồn thể: [麟洛鄉]
Línluòxiāng
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Linlo, huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Linlo, huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập