Từ ghép
麒麟
Nghĩa tiếng Việtkỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
- 2 chữ
- 42 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc)
- 2 kỳ lân Trung Quốc
- 3 thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.