Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麒麟

qílín
Nghĩa tiếng Việtkỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
  • 2 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa