麒麟座Từ ghép麒麟座QílínzuòNghĩa tiếng ViệtChòm sao Monoceros3 chữ52 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Chòm sao MonocerosPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.麒dùng trong 麒麟 (qílín)Trang chữ →麟biến thể của 麟 (lín)Trang chữ →座[toà]chỗ ngồi; cơ sở; đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →