Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麒麟菜

qílíncài
Nghĩa tiếng Việtrong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 53 nét

Nghĩa

  1. 1 rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập