Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麒麟殿

Qílín Diàn
Nghĩa tiếng Việtxem 麒麟阁 (QílínGé)
  • 3 chữ
  • 55 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 麒麟阁 (QílínGé)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập