麒麟殿Từ ghép麒麟殿Qílín DiànNghĩa tiếng Việtxem 麒麟阁 (QílínGé)3 chữ55 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 麒麟阁 (QílínGé)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.麒dùng trong 麒麟 (qílín)Trang chữ →麟biến thể của 麟 (lín)Trang chữ →殿đại sảnh cung điệnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →