Từ ghép
骐麟
Phồn thể: [騏驎]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 麒麟 (qílín); kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc
- 2 chữ
- 34 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 麒麟 (qílín)
- 2 kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc)
- 3 kỳ lân Trung Quốc
- 4 thường bị dịch sai thành hươu cao cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.