Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麟游

Phồn thể: [麟遊]
Línyóu
Nghĩa tiếng Việthuyện Lâm Du, Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Lâm Du, Bảo Kê 宝鸡 (Bǎojī), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập