Houzii
← Từ điển
Từ ghép

㹴犬

gēngquǎn
Nghĩa tiếng Việtchó sục
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 chó sục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập