Từ ghép
㹴犬
Nghĩa
- 1 chó sục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 㹴chó sục; cũng đọc là [geng3]Trang chữ đang biên soạn
- 犬chó; bộ Khang Hy số 94Trang chữ →
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.