一抿子Từ ghép一抿子yìmǐnziNghĩa tiếng Việtmột chút3 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một chútPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →抿vuốt tóc bằng lược ướt; (miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ; nhấpTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →