Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一箩筐

Phồn thể: [一籮筐]
yìluókuāng
Nghĩa tiếng Việtrất nhiều; số lượng lớn; cực kỳ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất nhiều
  2. 2 số lượng lớn
  3. 3 cực kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập