Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一肚子

yídùzi
Nghĩa tiếng Việtmột bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một bụng (cái gì đó)
  2. 2 đầy (cái gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập