Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁醛

dīngquán
Nghĩa tiếng Việtbutyraldehyde; butanal
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 butyraldehyde
  2. 2 butanal

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập