Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁香

dīngxiāng
Nghĩa tiếng Việtcây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây tử đinh hương (Syringa spp)
  2. 2 đinh hương (Syzygium aromaticum)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập