Houzii
← Từ điển
Từ ghép

七鳃鳗

Phồn thể: [七鰓鰻]
qīsāimán
Nghĩa tiếng Việtcá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập