Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

万峦

Phồn thể: [萬巒]
wànluán
Nghĩa tiếng Việthàng trăm nghìn ngọn núi
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 hàng trăm nghìn ngọn núi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

万峦

Phồn thể: [萬巒]
Wànluán
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Vạn Loàn, huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Vạn Loàn, huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập