Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下崽

xiàzǎi
Nghĩa tiếng Việt(động vật) sinh con; đẻ con
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (động vật) sinh con
  2. 2 đẻ con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập