Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下榻

xiàtà
Nghĩa tiếng Việtlưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 lưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập