下跪Từ ghép下跪xiàguìNghĩa tiếng Việtquỳ xuống; quỳ gối2 chữ16 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quỳ xuống2 quỳ gốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →跪[quỳ]quỳTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →