Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不伦

Phồn thể: [不倫]
bùlún
Nghĩa tiếng Việt(về mối quan hệ) không đúng đắn (ngoại tình, loạn luân, thầy trò, v.v.); không thích hợp
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về mối quan hệ) không đúng đắn (ngoại tình, loạn luân, thầy trò, v.v.)
  2. 2 không thích hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập