Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不啻

búchì
Nghĩa tiếng Việtgiống như; không kém hơn; chẳng khác nào
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giống như
  2. 2 không kém hơn
  3. 3 chẳng khác nào
  4. 4 tốt như
  5. 5 tương đương với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập