Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不屈不挠

Phồn thể: [不屈不撓]
bùqūbùnáo
Nghĩa tiếng Việtkhông khuất phục; kiên cường
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa