Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不懈怠

búxièdài
Nghĩa tiếng Việtkhông mệt mỏi; không chểnh mảng
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không mệt mỏi
  2. 2 không chểnh mảng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập