Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不睦

búmù
Nghĩa tiếng Việtkhông hòa hợp; mâu thuẫn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không hòa hợp
  2. 2 mâu thuẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập