Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不虞

bùyú
Nghĩa tiếng Việtkhông ngờ; tình huống bất ngờ; điều dự phòng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không ngờ
  2. 2 tình huống bất ngờ
  3. 3 điều dự phòng
  4. 4 không lo lắng về

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập