Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不该

Phồn thể: [不該]
bùgāi
Nghĩa tiếng Việtkhông nên; không nợ gì
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không nên
  2. 2 không nợ gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập