Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不赀

Phồn thể: [不貲]
bùzī
Nghĩa tiếng Việtkhông thể đo lường; không đếm xuể
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể đo lường
  2. 2 không đếm xuể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập