世爵Từ ghép世爵ShìjuéNghĩa tiếng ViệtSpyker2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 SpykerPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →爵đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →